Bản dịch của từ 宫割 trong tiếng Anh
宫割
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
宫割 (Động từ)
【gōng gē】
01
To subject someone to the palace mutilation (castration) punishment — a historical corporal punishment.
施以宫刑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宫割
gōng
宫
gē
割
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 宮, 𦞨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,呂
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塨
躳
蚣
𠃋
宮
觥
公
紅
侊
攻
龔
功
実
寱
㝟
宐
寨
宵
㝖
㝓
宺
宓
宔
宧
洫
姥
挝
㧢
䀗
虿
逆
陡
𠗖
亱
玿
𧻓
故宫
宫殿
宫廷
便宫
迷宫
皇宫
王宫
子宫
白宫
古宫
