Bản dịch của từ 宮 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Danh từ)

gōng
01

(象形。甲骨文字形,象房屋形。在穴居野處時代也就是洞窟。外圍象洞門,裏面的小框框象彼此連通的小窟,即人們居住的地方。本義:古代對房屋、居室的通稱(秦、漢以後才特指帝王之宮))

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

House; a building for living, originally general term for houses, later palace for kings

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The whole walled house (cung) versus a single room (thất) inside

又如果宮室對舉,則宮指整所有圍牆圍着的房子,室指其中的一個居住單元(room)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Royal court; palace where the emperor resides

秦漢以來,宮指宮廷,帝王的住所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Palace; celestial palace; cultural or entertainment center

神仙的居處。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

One of the five ancient musical notes, the first note in the pentatonic scale

五音之一。最古的音階僅用五音,即宮、商、角、徵、羽。古人通常以宮作爲音階的第一級音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Emperor; the sovereign

借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Crown prince

太子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Empress and imperial concubines

借指后妃。

Ví dụ
10

Zodiac sign; one of the twelve zodiac houses

以十二個黃道座的位置作爲標誌的黃道十二宮之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Temple; ancestral hall

宗廟,神殿,供神的大建築物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Womb; uterus

婦女子宮的省稱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

13

Castration; ancient punishment involving removal of male genitalia

古代五刑之一。閹割男子生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

Boudoir; noblewoman's bedroom

古代貴族婦女的臥室

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

15

Body; the physical self

通「躬」。身體

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

16

Local government office; official residence

通「官」(guān)。官府,官舍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gōng
01

To live; to reside

居住;棲息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To build; to construct

營建宮室房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To surround; to enclose

圍繞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宮
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宫, 𦞨
Hình thái radical:
⿰,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép