Bản dịch của từ 宰 trong tiếng Anh
宰
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
宰 (Danh từ)
【zǎi】
01
Grand chancellor / chief minister (an ancient high-ranking government official)
古代官名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
宰 (Động từ)
【zǎi】
01
To slaughter; to butcher (an animal for meat)
杀 (牲畜、家禽等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be in charge of; to preside over; to take charge
主管;主持
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To rip off customers; overcharge (charge unreasonably high prices)
比喻向买东西或接受服务的人索取高价
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
- Các biến thể:
- 𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,辛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
㴓
㱰
䮨
仔
䏁
载
䣬
寘
寇
㝌
宋
賓
宽
宎
寉
宑
寲
寥
㝛
海
豹
唖
𠖎
涋
胱
紕
釠
桁
袗
㖘
栝
主宰
宰相
宰客
宰人
宰杀
宰割
挨宰
屠宰
宰予
宰制
