Bản dịch của từ 害 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

(Động từ)

hài
01

To contract (a disease); to fall ill

患(病)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To harm; to cause loss or adverse consequences; injure or be detrimental to

使蒙受损失;使招致不良后果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To cause fear; to frighten; to embarrass (feel embarrassed or ashamed)

产生(某种不安的感觉或情绪)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To harm; to kill; to cause injury or death

杀;杀死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

hài
01

Harmful; causing injury or damage; poisonous

有害;有毒的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Harm; damage; injury; something that causes loss or misfortune

坏处,对人或事物不利的因素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

hài
01

Harmful; causing fear or danger (as an adjective meaning 'harmful' or in compounds/usage related to 'fear')

有害的(跟“益”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

害
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
Hình thái radical:
⿱,宀,⿱,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép