Bản dịch của từ 害 trong tiếng Anh
害

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害 (Động từ)
To contract (a disease); to fall ill
患(病)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To harm; to cause loss or adverse consequences; injure or be detrimental to
使蒙受损失;使招致不良后果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cause fear; to frighten; to embarrass (feel embarrassed or ashamed)
产生(某种不安的感觉或情绪)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To harm; to kill; to cause injury or death
杀;杀死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
害 (Danh từ)
Harmful; causing injury or damage; poisonous
有害;有毒的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Harm; damage; injury; something that causes loss or misfortune
坏处,对人或事物不利的因素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
害 (Tính từ)
Harmful; causing fear or danger (as an adjective meaning 'harmful' or in compounds/usage related to 'fear')
有害的(跟“益”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
