Bản dịch của từ 宵形 trong tiếng Anh

宵形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵形 (Danh từ)

xiāo xíng
01

A lowly, humble or contemptible body/being; one of mean status (archaic)

犹言鄙陋之躯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵形

xiāo

xíng

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
形上
形下
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép