Bản dịch của từ 宵燕 trong tiếng Anh

宵燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵燕 (Danh từ)

xiāo yàn
01

A night banquet; an evening or late-night feast/gathering (literary/archaic usage).

见“宵宴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵燕

xiāo

yàn

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép