Bản dịch của từ 宵练 trong tiếng Anh

宵练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵练 (Danh từ)

xiāo liàn
01

Name of a sword (a specific sword)

1.剑名。

Ví dụ
02

A sword (archaic/general term for swords)

2.泛称剑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵练

xiāo

liàn

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
练丁
练丝
练丹
练主
练习
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép