Bản dịch của từ 家 trong tiếng Anh
家

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家 (Danh từ)
Home; family (household or family unit, a place of belonging)
家庭;家族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Home; household; place where one lives
家庭的住所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Household; family; a household engaged in a trade or having a certain social identity (e.g., farming family)
从事某种行业的人家或具有某种身份的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Expert; specialist; someone who has mastered a particular field
掌握某种专门学识或从事某种专门活动的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
School/school of thought; clan or family tradition (as in a philosophical or academic faction)
学术流派
House; home; humble, polite self-reference for an elder family member (e.g., 'my father' used modestly)
谦辞,用于对别人称自己的辈分高或年纪大的亲属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
One side (in a game or match); a party/opponent
指下棋;打牌时相对各方中的一方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ethnic group; clan; people of the same nationality
指民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Home; household; family (a person or group with a relationship to oneself)
跟自己有某种关系的人家或个人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Jiā (the family name 'Jia')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
家 (Tính từ)
Domesticated; tamed (animals raised and accustomed to humans)
经过驯化;培育;饲养的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
家 (Chữ số)
House; household; shop/establishment (used after measure words like 那家 to indicate a family, store, or firm)
用于人家;店铺;工厂等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
