Bản dịch của từ 家伙 trong tiếng Anh

家伙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家伙 (Danh từ)

jiā huo
01

A guy or fellow, often used with a teasing or slightly derogatory tone

指人(含轻蔑或戏谑的意味)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A tool or weapon; an implement used for a specific purpose

指工具或武器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Animal; livestock

指牲畜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家伙

jiā

huo

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép