Bản dịch của từ 家宅 trong tiếng Anh

家宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家宅 (Danh từ)

jiā zhái
01

A dwelling place or residence where people live, typically a family home.

家宅是指人们居住的地方,通常是指家庭的住所。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Family; household; the place where a family lives

指家庭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Home; residence; dwelling place

家庭住宅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家宅

jiā

zhái

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép