Bản dịch của từ 家弟 trong tiếng Anh
家弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家弟 (Danh từ)
【jiā dì】
01
A humble way to refer to one's own younger brother.
对人谦称自己的弟弟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
One's younger brother within the family.
对别人称自己的弟弟。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家弟
jiā
家
dì
弟
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
