Bản dịch của từ 家门 trong tiếng Anh

家门

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家门 (Danh từ)

jiā mén
01

The main gate or front door of a family home

家庭住所的大门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

家门 (Danh từ)

jiā mén
01

One's own family or lineage

称自己的家族

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

家门 (Phương ngữ)

jiā mén
01

One's own family or household; my family

本家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家门

jiā

mén

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
门丁
门上
门上人
门下
门下人
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép