Bản dịch của từ 宸 trong tiếng Anh
宸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸 (Danh từ)
【chén】
01
The imperial residence or the emperor; a lofty royal seat (used metonymically for the throne or sovereign)
封建时代指帝王住的地方,引申为王位、帝王的代称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mansion; imperial or grand dwelling; deep/remote palace chamber
屋宇,深邃(suì)的房屋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
