ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸听
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
The hearing or listening of the emperor.
谓帝王的听闻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
chén
宸
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép