Bản dịch của từ 宸宇 trong tiếng Anh
宸宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸宇 (Danh từ)
【chén yǔ】
01
Imperial palace or residence.
2.指帝居。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Eaves; metaphorically refers to shelter or protection.
1.屋檐。比喻庇荫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸宇
chén
宸
yǔ
宇
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
