Bản dịch của từ 容 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Appearance; scene; visage; the look or state of a place or thing

事物的景象或状态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Facial appearance; looks, countenance (the expression and complexion of the face)

脸上的神情和气色;相貌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Róng / Dung (family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

róng
01

To allow; to permit; to let someone do something

允许;别人想做什么事情的时候,让他做

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To contain; to hold; to accommodate (space or capacity)

一定的空间里面可以放得下多少人或者东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To tolerate; to be tolerant or forgiving of people or things one finds unsatisfactory

能接受自己不满意的人或者事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

róng
01

Perhaps; possibly; it may be that

也许;可能

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

容
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
Hình thái radical:
⿱,宀,谷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép