Bản dịch của từ 容 trong tiếng Anh
容

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
容 (Danh từ)
Appearance; scene; visage; the look or state of a place or thing
事物的景象或状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Facial appearance; looks, countenance (the expression and complexion of the face)
脸上的神情和气色;相貌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Róng / Dung (family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
容 (Động từ)
To allow; to permit; to let someone do something
允许;别人想做什么事情的时候,让他做
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To contain; to hold; to accommodate (space or capacity)
一定的空间里面可以放得下多少人或者东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To tolerate; to be tolerant or forgiving of people or things one finds unsatisfactory
能接受自己不满意的人或者事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
容 (Trạng từ)
Perhaps; possibly; it may be that
也许;可能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,谷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
