Bản dịch của từ 容可 trong tiếng Anh
容可
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
容可 (Tính từ)
【róng kě】
01
Having a flexible, accommodating attitude; not stubborn or rigid in opinions
1.谓态度随和,不固执己见。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Still acceptable; tolerable; not bad
3.犹尚可。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
How could it be; how can one possibly (classical Chinese, expresses impossibility or rhetorical question)
2.犹岂可;怎能。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容可
róng
容
kě
可
Các từ liên quan
容与
容乞
容人
容仪
容众
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,谷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
褣
绒
毧
肜
戎
㲨
縙
搑
镕
駥
槦
寛
宦
宓
宜
㝱
寴
寚
害
宬
寙
寥
㝠
㸷
㻄
润
䊼
罛
鬲
捅
倈
逥
捡
涒
晋
容易
内容
形容
笑容
从容
宽容
美容
容忍
包容
容量
