Bản dịch của từ 容容 trong tiếng Anh
容容
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
容容 (Tính từ)
【róng róng】
01
1.纷乱动荡貌。
Ví dụ
02
The drifting appearance of smoke or clouds; misty, floating vapors
2.烟云浮动貌。
Ví dụ
03
(literary/archaic) describes a full or ample appearance; abundant, plump or generous in aspect
3.盛多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To echo others; to go along with the crowd; to agree or follow along without original opinion
4.随众附和。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To flutter or wave lightly; the appearance of wafting or floating motion
5.飞扬飘动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容容
róng
容
Các từ liên quan
容与
容乞
容人
容仪
容众
容体
容借
容假
容像
容光
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,谷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
褣
绒
毧
肜
戎
㲨
縙
搑
镕
駥
槦
寛
宦
宓
宜
㝱
寴
寚
害
宬
寙
寥
㝠
㸷
㻄
润
䊼
罛
鬲
捅
倈
逥
捡
涒
晋
容易
内容
形容
笑容
从容
宽容
美容
容忍
包容
容量
