Bản dịch của từ 宽免 trong tiếng Anh
宽免
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuān | ㄎㄨㄢ | k | uan | thanh ngang |
宽免 (Động từ)
【kuān miǎn】
01
To exempt or reduce a payment or debt
减少付款
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To legally reduce or exempt a criminal's punishment
依法定程序减轻或免除对罪犯的刑罚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To exempt someone from paying a debt or fee
让某人不付钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To exempt or forgive debts, bills, taxes, etc.
废除(债务、账单、税款等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽免
kuān
宽
miǎn
免
Các từ liên quan
宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
免丁
免丁由子
免不了
免不得
- Bính âm:
- 【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
- Các biến thể:
- 寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
- Hình thái radical:
- ⿳,宀,艹,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丨丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑧
寬
髋
髖
臗
㝟
寛
㝚
㝕
寓
寴
㝥
宓
寏
㝙
㝔
㝎
宙
宼
棦
桂
㙄
埋
㖖
㫥
酏
䖌
㾉
釠
㤶
訙
宽敞
宽容
宽松
宽度
拓宽
宽阔
宽广
宽带
宽裕
宽厚
