Bản dịch của từ 宽典 trong tiếng Anh

宽典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽典 (Danh từ)

kuān diǎn
01

A lenient or magnanimous statute/decree; a broad or tolerant law

1.宽大的法令。

Ví dụ
02

Broad generosity or lenient treatment; generous/lenient待遇

2.引申指宽大的待遇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽典

kuān

diǎn

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
典业
典丽
典乐
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép