Bản dịch của từ 宽剩钱 trong tiếng Anh

宽剩钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽剩钱 (Danh từ)

kuān shèng qián
01

Extra money collected beyond the exempted-service payments in Song dynasty — extra/remaining levy collected alongside exemption fees

宋代行免役法时于所收免役钱﹑助役钱外增收的钱。又称免役宽剩钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽剩钱

kuān

shèng

qián

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
钱丬鱼
钱串
钱串子
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép