Bản dịch của từ 宽诏 trong tiếng Anh

宽诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽诏 (Danh từ)

kuān zhào
01

An imperial edict of leniency; a decree granting amnesty or relaxing punishments/rules

《后汉书.侯霸传》:“每春下宽大之诏,奉四时之令,皆霸所建也。”后因以“宽诏”谓放宽禁律或实行宽赦的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽诏

kuān

zhào

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép