Bản dịch của từ 宽饮 trong tiếng Anh

宽饮

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽饮 (Thán từ)

kuān yǐn
01

A phrase used to urge or invite someone to drink more (a convivial exhortation when offering alcohol).

劝酒之辞。表示请人多喝些酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽饮

kuān

yǐn

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép