Bản dịch của từ 宾兴 trong tiếng Anh

宾兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

宾兴 (Danh từ)

bīn xīng
01

Historical term: a banquet/entertainment hosted by local officials to receive candidates before they took the provincial examination (xiangshi) in imperial China.

科举时代,士子将参加乡试时,地方官设宴款待,称为「宾兴」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A rank/position in the Zhou dynasty's local educational/administrative system: selected talented persons from a township raised to the status of 'bin' (honored/appointed individuals)

周代从乡小学选出贤能的人,以上宾之礼升于国学。。周礼.地官.大司徒:「以乡三物教万民而宾兴之。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾兴

bīn

xīng

宾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
Hình thái radical:
⿱,宀,兵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép