Bản dịch của từ 宾天 trong tiếng Anh

宾天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

宾天 (Danh từ)

bīn tiān
01

To ascend to heaven; to die and be exalted to heaven (literary, often used for an emperor or revered person).

飞升至天,而宾见于上帝。借指天子去世。。元.周密.齐东野语.卷十七.龚孟戣策问:「明年秋,度宗宾天。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A respectful, archaic term indicating that a revered person has passed away

泛指尊者去世。。红楼梦.第六十三回:「忽见东府中几个人慌慌张张跑来说:『老爷宾天了。』众人听了,吓了一大跳。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾天

bīn

tiān

宾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
Hình thái radical:
⿱,宀,兵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép