Bản dịch của từ 宾次 trong tiếng Anh

宾次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

宾次 (Danh từ)

bīn cì
01

A place or arrangement for receiving guests; the seat/position prepared for guests.

接待宾客的地方。。宋史.卷一一五.礼志十八:「亲迎。前一日,主人设宾次,如常仪。」

Ví dụ
02

The position/placement of the object (direct object) within a sentence.

文句中宾语所处的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The place or position reserved for a guest; guest's seat/position (also called 'guest rank')

亦称为「宾位」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾次

bīn

宾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
Hình thái radical:
⿱,宀,兵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép