Bản dịch của từ 宾礼 trong tiếng Anh

宾礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

宾礼 (Danh từ)

bīn lǐ
01

One of the five ancient rites (wǔlǐ): a ceremonial protocol for receiving or entertaining foreign states/guests; diplomatic reception rites

古代五礼之一。为国际间的一种礼节。。周礼.大宗伯:「以恤礼哀寇乱,以宾礼亲邦国。」

Ví dụ
02

The manners/rites of receiving or treating guests; guest-reception etiquette (formal, respectful treatment of visitors).

以宾客之礼相待。。文选.陆机.辩亡论:「宾礼名贤而张昭为之雄,交御豪俊而周瑜为之杰。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾礼

bīn

宾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
Hình thái radical:
⿱,宀,兵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép