Bản dịch của từ 宾萌 trong tiếng Anh
宾萌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
宾萌 (Danh từ)
【bīn méng】
01
Guest people; 'ke min' — people referred to as guests or non-native residents (equivalent to 客民)
或称为「客民」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Proper name (also written as '宾孟') — a personal or historical name
或作「宾孟」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A person who has moved from elsewhere to reside here; an immigrant or newcomer (literary/archaic)
由他处迁至此地居住的人。。吕氏春秋.离俗览.高义:「比于宾萌,未敢求仕。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A wandering scholar or envoy in the Warring States period who traveled between feudal states to serve as a retainer, adviser, or political emissary.
战国时往来诸侯国之间的游士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾萌
bīn
宾
méng
萌
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,兵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玢
儐
濵
豳
滨
鑌
繽
頻
缤
汃
瀕
槟
寎
寡
寊
寵
寔
害
㝒
宄
家
寛
㝩
審
夎
䓄
埂
哵
笉
悝
䍩
舩
栔
秠
豈
琤
宾馆
嘉宾
宾语
贵宾
礼宾
来宾
宾客
外宾
迎宾
酬宾
