Bản dịch của từ 宾门 trong tiếng Anh

宾门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

宾门 (Danh từ)

bīn mén
01

Guest hall; reception room (archaic: institution for receiving or recommending talents); also a name for the betel nut (areca) in classical texts

客厅。语本《书.舜典》:'宾于四门,四门穆穆。'孔传:'四方诸侯来朝者,舜宾迎之,皆有美德,无凶人。'后因以'宾门'指荐引贤才的机构。果名。槟榔的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.槟榔》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾门

bīn

mén

宾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
Hình thái radical:
⿱,宀,兵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép