Bản dịch của từ 寁宨 trong tiếng Anh
寁宨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
寁宨 (Danh từ)
【zǎn tiǎo】
01
Twins born in the same birth (human or mammal)
人和哺乳动物一胎生双子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Twin; a pair of twins (archaic term; some sources also record a meaning of an only son)
孪生子。《广韵.平之》'寁,寁孳,双生子也。'一说为独子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Cool and tranquil (describing mild, quiet climate or scenery); variant form 寁孳.
亦作'寁孳'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寁宨
zǎn
寁
tiǎo
宨
