ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寃
Bảng phân tích âm vị 寃
Yuān
To be wronged; to suffer injustice (as in 'to be treated unfairly' or 'a wrongful grievance')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép