Bản dịch của từ 寄 trong tiếng Anh
寄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
寄 (Động từ)
To send (by mail); to consign or dispatch via postal service
原指托人递送;现在专指通过邮局递送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To entrust; to consign; to place hopes or responsibilities on someone/something; to mail/send (in other senses 'send' or 'pay into care')
付托;寄托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To rely on or attach oneself to others; to depend on (usually for shelter/support)
依附别人;依附别的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寄 (Danh từ)
Surname Ji (the family name 寄).
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
寄 (Tính từ)
To take in as family; to adopt or accept someone as a relative (e.g., foster/adopt parent)
认的 (亲属)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,奇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
