Bản dịch của từ 寄籍 trong tiếng Anh
寄籍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
寄籍 (Động từ)
【jì jí】
01
To register or reside temporarily in a place other than one's original hometown; to have a domicile or household registration in a location different from one's origin
指长期离开本籍,居住外地,附于外地的籍贯 (区别于'原籍')
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄籍
jì
寄
jí
籍
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,奇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭰
鰶
継
䛋
汥
鵋
懻
记
偈
暨
哜
觊
宋
害
㝘
宏
寈
賓
寛
宁
宮
寊
㝪
宕
崮
减
㬶
偔
谑
麸
猑
䓬
逸
梬
笲
婤
寄信
寄托
邮寄
寄予
寄宿
寄存
寄生
寄出
寄货
寄望
