Bản dịch của từ 密会 trong tiếng Anh

密会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密会 (Danh từ)

mì huì
01

To meet in secret; a secret meeting

秘密会面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To hold a secret meeting or private gathering

举行秘密会议

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A secret or confidential meeting

秘密会议

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密会

huì

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
会丧
会串
会事
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép