Bản dịch của từ 密党 trong tiếng Anh

密党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密党 (Danh từ)

mì dǎng
01

Close-knit clique; intimate followers or associates within a party/group

关系密切的党羽﹑同伙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密党

dǎng

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
党与
党义
党事
党亲
党人
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép