Bản dịch của từ 密察 trong tiếng Anh

密察

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密察 (Danh từ)

mì chá
01

Meticulous and clear; thorough and precise (in observation, scrutiny, investigation)

1.缜密明晰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To observe or inspect closely and covertly; (also) an inspector or surveillance

2.细致明察。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密察

chá

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép