Bản dịch của từ 寇 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

(Danh từ)

kòu
01

Invader; raider; enemy band (e.g., marauders or hostile forces attacking a homeland)

强盗或外来的侵略者 (也指敌人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A Chinese surname (Kòu)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

kòu
01

To invade; an invasion or raid by hostile forces

敌人来侵略

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép