Bản dịch của từ 寇乱 trong tiếng Anh

寇乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇乱 (Động từ)

kòu luàn
01

External invasion combined with internal disorder; simultaneous foreign aggression and domestic unrest

1.外患与内乱。

Ví dụ
02

To harass or invade; to disturb or trouble (often of raiders or hostile incursions)

2.侵扰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇乱

kòu

luàn

Các từ liên quan

寇不可玩
寇仇
寇令
寇偷
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép