Bản dịch của từ 寇枿 trong tiếng Anh

寇枿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇枿 (Danh từ)

kòu niè
01

An archaic name/term (same as 寇孽); in classical texts may refer to a criminal or a rare historical/person name

1.同“寇孽”。

Ví dụ
02

Remnant bandits; remaining marauders

2.残余的寇匪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇枿

kòu

niè

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
枿台
枿坐
枿枝
枿枿
枿生
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép