Bản dịch của từ 富国 trong tiếng Anh
富国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
富国 (Danh từ)
【fù guó】
01
A prosperous and wealthy country; making a nation rich and flourishing.
使国家富足; 富足的国家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phú Quốc, an island in southern Vietnam belonging to Kiên Giang province
岛越南地名越南南部岛屿之一属于坚江省份
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富国
fù
富
guó
国
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 冨, 𠖐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽬
缚
䞯
嬔
蕧
付
䝾
䂤
複
祔
赋
縛
寀
宜
宺
寷
宷
宓
宔
寬
宮
寖
宲
寇
畲
鼎
㖷
䛓
詛
喠
猾
亁
雬
葸
揌
揗
丰富
富裕
财富
富有
富翁
富婆
暴富
富强
富人
富豪
