Bản dịch của từ 富家翁 trong tiếng Anh

富家翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

富家翁 (Danh từ)

fù jiā wēng
01

A wealthy person; rich man (literally: rich family man)

亦称为「富翁」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

富有的人。史记.卷五十五.留侯世家「樊哙谏沛公出舍,沛公不听」句下裴駰.集解:「哙谏曰:『沛公欲有天下邪?将欲为富家翁邪?』」。三国演义.第一○七回:「我不起兵,情愿弃官,但为富家翁足矣!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富家翁

jiā

wēng

富
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
冨, 𠖐
Hình thái radical:
⿱,宀,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép