Bản dịch của từ 富郑公 trong tiếng Anh

富郑公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

富郑公 (Danh từ)

fù zhèng gōng
01

A famous statesman during the Song dynasty, titled Duke of Zheng.

即富弼。宋时名相。曾封郑国公,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富郑公

zhèng

gōng

Các từ liên quan

富中
富丽
富丽堂皇
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
富
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
冨, 𠖐
Hình thái radical:
⿱,宀,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép