Bản dịch của từ 寐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

(Động từ)

mèi
01

To sleep; to doze (lightly, temporarily)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

寐
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
𥦉, 𥧌, 鮇, 𥦤, 𥧴
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép