Bản dịch của từ 寒 trong tiếng Anh
寒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒 (Tính từ)
Cold; chill; wintry (feeling of low temperature and chilliness)
冷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Poor; impoverished; penurious (living in poverty)
穷困
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Humble (polite self-deprecation used when referring to one's own home/family)
谦词;用于对人称述自己的家庭等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sad; sorrowful; grieving
悲伤;悲苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寒 (Động từ)
To be afraid; to feel fearful, timid
害怕;畏惧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寒 (Danh từ)
Winter; cold season — the time of cold weather
寒冷的季节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cold (as in pathogenic cold/‘wind-cold’ in traditional Chinese medicine—chill causing illness)
中医指引起疾病的“六淫”之一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
