Bản dịch của từ 寒光闪闪 trong tiếng Anh

寒光闪闪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒光闪闪 (Thành ngữ)

hán guāng shán shǎn
01

Describes a cold, sharp, and shimmering light, often evoking a sense of chill or danger.

形容冷峻的光芒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒光闪闪

hán

guāng

shǎn

shǎn

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép