Bản dịch của từ 寒厉 trong tiếng Anh

寒厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒厉 (Tính từ)

hán lì
01

Describes extreme cold or biting chill; severe, piercing cold.

1.形容严寒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cold and severe; stern and harsh in manner or temperament

2.冷峻严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒厉

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép