Bản dịch của từ 寒声 trong tiếng Anh

寒声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒声 (Danh từ)

hán shēng
01

A cold, desolate sound; a mournful or bleak tone (e.g., wind or a voice conveying loneliness)

2.凄凉的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The sounds of winter chill: wind, rain, or bird calls heard in cold weather — literally “cold sounds.”

1.寒冬的声响,如风声﹑雨声﹑鸟鸣声等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒声

hán

shēng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép