Bản dịch của từ 寒天 trong tiếng Anh

寒天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒天 (Danh từ)

hán tiān
01

Agar-agar, a gelatinous substance used in desserts

(日语借词)琼脂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cold weather, chilly conditions typically associated with low temperatures.

天气寒冷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒天

hán

tiān

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
天一
天一阁
天丁
天上人间
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép