Bản dịch của từ 寒山 trong tiếng Anh
寒山

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒山 (Danh từ)
Proper name: a place called Hanshan (a hill/temple/village) in southeastern Xuzhou area, Jiangsu Province, China.
6.地名。在江苏省徐州市东南。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place name: a location called 'Han Shan' (recorded in Jiuyu Zhi), located about 30 li northwest of Yulin County, Guangxi
7.地名。在广西玉林县西北三十里。参阅《九域志》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A legendary northern mountain called 'Cold Mountain' (literally 'cold' + 'mountain')
1.传说中北方常寒之山。
A cold, desolate mountain; a mountain appearing bleak and solitary in cold weather
2.冷落寂静的山;寒天的山。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Proper name: Hanshan (Cold Mountain/Hanshan Temple rock) — a place (Cold Rock) in Tiantai County, Zhejiang; associated with the Tang-dynasty poet-monk Hanshan
3.指浙江省天台县的寒岩。唐诗僧寒山子曾居此。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
寒山 (Hanshan): a proper name — the legendary Tang-period poet-monk 'Hanshan', associated with Buddhist poetry and hermit life.
4.即寒山子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place name: a mountain (Cold Mountain) in Wu County, Jiangsu Province; noted as the retreat where Ming scholar Zhao Yinguang once lived.
5.地名。在江苏省吴县西,本支硎山之支峰,明处士赵宧光曾隐居于此。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒山
hán
寒
shān
山
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
