Bản dịch của từ 寒泄 trong tiếng Anh

寒泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒泄 (Danh từ)

hán xiè
01

A Traditional Chinese Medicine disease: cold pathogenic factor attacks the stomach/intestines, causing abdominal pain, borborygmus and watery diarrhea (cold-induced diarrhea).

中医病名。因寒邪客肠胃所致,症见肠鸣腹痛,便泻稀水等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒泄

hán

xiè

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép